genus caprella
Định nghĩa
Danh từ: Genus Caprella là một chi trong phân ngành giáp xác, bao gồm các loài tôm ma (skeleton shrimp). Đây là các sinh vật biển nhỏ, thân dài và mảnh mai, thường sống bám trên tảo, san hô hoặc các bề mặt dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Caprella thường được gọi là tôm ma vì thân hình mảnh mai của chúng.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới thuộc chi Caprella ngoài khơi bờ biển Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Members of the genus caprella": các thành viên của chi Caprella.
- Members of the genus caprella are often studied for their unique mating behaviors. (Các thành viên của chi Caprella thường được nghiên cứu về hành vi giao phối độc đáo của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Caprellid (danh từ/tính từ): thuộc họ Caprellidae, bao gồm chi Caprella.
- Caprellids are known for their elongated bodies. (Các loài caprellid nổi tiếng với thân hình dài.)
- Skeleton shrimp (danh từ): tên thông dụng của các loài trong chi Caprella.
Từ đồng nghĩa
- Skeleton shrimp: tôm ma (tên gọi phổ biến).
- Ghost shrimp: tôm ma (một số ngữ cảnh, nhưng không chính xác về mặt phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus caprella".